asylum seeker
UK: /əˈsaɪləm ˈsiːkə/ | US: /əˈsaɪləm ˈsiːkə/người xin tị nạn
US
UK
người xin tị nạn
bảng cân đối kế toán
phòng họp ban giám đốc
từ thiện
sự sáng tạo
Bạn đang xem 5 trong 29 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.