beautification
UK: /UK: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən/ | US: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən// | US: /UK: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən/ | US: /ˌbjuːtɪfɪˈkeɪʃən//sự làm đẹp
US
UK
sự làm đẹp
viêm niêm mạc
dỗ dành, thuyết phục
dạng đường cong
nhẹ nhàng, duyên dáng
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.