ageless
UK: /ˈeɪdʒləs/ | US: /ˈeɪdʒləs/không tuổi, trường tồn
US
UK
không tuổi, trường tồn
khán phòng
tiếp giáp, bao quanh
khám sức khỏe
quãng đường đi làm
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.