air raid
UK: /eə reɪd/ | US: /eə reɪd/cuộc không kích
US
UK
cuộc không kích
tội ác, sự dã man
khí áp kế
thông minh, sáng trí
leo trèo khó khăn
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.