affordability
UK: /UK: /əˌfɔː.dəˈbɪl.ə.ti/ | US: /əˌfɔːr.dəˈbɪl.ə.t̬i// | US: /UK: /əˌfɔː.dəˈbɪl.ə.ti/ | US: /əˌfɔːr.dəˈbɪl.ə.t̬i//khả năng chi trả
US
UK
khả năng chi trả
một cách thận trọng
tuyên bố, khẳng định
sự liên minh
làm mất uy tín
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.