aggressively
UK: /UK: /əˈɡres.ɪv.li/ | US: /əˈɡres.ɪv.li// | US: /UK: /əˈɡres.ɪv.li/ | US: /əˈɡres.ɪv.li//mạnh mẽ, quyết liệt
US
UK
mạnh mẽ, quyết liệt
tích lũy, gom góp
loài lưỡng cư
kinh khủng, tệ hại
liệt giường
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.