accuracy
UK: /UK: /ˈækjərəsi/ | US: /ˈækjərəsi// | US: /UK: /ˈækjərəsi/ | US: /ˈækjərəsi//độ chính xác
US
UK
độ chính xác
đại lý, cơ quan
sự căn chỉnh
thay đổi, biến đổi
trang phục, quần áo
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.