ability
UK: /UK: /əˈbɪləti/ | US: /əˈbɪləti// | US: /UK: /əˈbɪləti/ | US: /əˈbɪləti//khả năng, năng lực
US
UK
khả năng, năng lực
kiến trúc sư
giá sách
chai, lọ
mang đến
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.