agenda
UK: /UK: /əˈdʒɛndə/ | US: /əˈdʒɛndə// | US: /UK: /əˈdʒɛndə/ | US: /əˈdʒɛndə//chương trình nghị sự
US
UK
chương trình nghị sự
phân tích dữ liệu
đơn xin, ứng dụng
sự khô cằn
thuyết vô thần
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.