air-condition
UK: /UK: /eə kənˈdɪʃənɪŋ/ | US: /ɛr kənˈdɪʃənɪŋ// | US: /UK: /eə kənˈdɪʃənɪŋ/ | US: /ɛr kənˈdɪʃənɪŋ//điều hòa không khí
US
UK
điều hòa không khí
cuộc phục kích
nỗi đau khổ
ngày kỷ niệm
ống nhòm
Bạn đang xem 5 trong 30 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.