
athlete
/ˈæθliːt/vận động viên
Cày đang chuẩn bị...
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

vận động viên

chức vô địch

trang thiết bị

thủ môn

đối thủ

màn trình diễn

trọng tài

sân vận động

giải đấu

chiến thắng