abundance
UK: /UK: /əˈbʌn.dəns/ | US: /əˈbʌn.dəns// | US: /UK: /əˈbʌn.dəns/ | US: /əˈbʌn.dəns//sự dồi dào
US
UK
sự dồi dào
đáp ứng, chứa
tiện nghi lưu trú
phòng liền kề
tiện nghi
Bạn đang xem 5 trong 123 từ. Nâng cấp Premium để mở khóa cả chủ đề kèm flashcard, luyện tập và Spelling Bee.