
Cello
/ˈtʃeləʊ/Đàn trung vĩ cầm
Cày đang chuẩn bị...
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đàn trung vĩ cầm

Kèn clarinet

Cái trống

Ống sáo

Đàn ghi-ta

Đàn hạc

Đàn dương cầm

Kèn saxophone

Kèn trumpet

Đàn vĩ cầm