
Bowl
/bəʊl/Cái bát/tô
Cày đang chuẩn bị...
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Cái bát/tô

Thớt

Cái nĩa

Chảo rán

Con dao

Cái vá/muôi múc canh

Cái đĩa

Cái nồi

Cái thìa/muỗng

Phới lồng/Dụng cụ đánh trứng