Bỏ qua phần điều hướng
CÀY
TOEIC
Lộ trình
Nghe
Đọc
Nói
Viết
Đề thi
Từ vựng
Trò chơi
Thi đấu
Ngữ pháp
Chép
Cộng đồng
Thêm
Bảng xếp hạng
Bạn học
Mẹo làm bài
Video
Người sáng lập
Hợp tác
Giới thiệu nhận thưởng
Bạn bè giảm 10%, bạn nhận 40% tiền mặt
Mở web
Mở web
vi
Đăng nhập
Đăng ký
vi
Đăng nhập
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Fruits
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Nghe và viết đúng chính tả
Vocab Farm
Học xong là có nước tưới nông trại
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Apple
/ˈæp.əl/
Táo
US
UK
Banana
/bəˈnɑː.nə/
Chuối
US
UK
Dragon fruit
/ˈdræɡ.ən fruːt/
Thanh long
US
UK
Grape
/ɡreɪp/
Nho
US
UK
Mango
/ˈmæŋ.ɡəʊ/
Xoài
US
UK
Orange
/ˈɒr.ɪndʒ/
Cam
US
UK
Papaya
/pəˈpaɪ.ə/
Đu đủ
US
UK
Pineapple
/ˈpaɪnˌæp.əl/
Dứa
US
UK
Strawberry
/ˈstrɔː.bər.i/
Dâu tây
US
UK
Watermelon
/ˈwɔː.təˌmel.ən/
Dưa hấu
US
UK
CÀY
TOEIC
Lộ trình
Nghe
Đọc
Nói
Viết
Đề thi
Từ vựng
Trò chơi
Thi đấu
Ngữ pháp
Chép
Cộng đồng
Thêm
Bảng xếp hạng
Bạn học
Mẹo làm bài
Video
Người sáng lập
Hợp tác
Giới thiệu nhận thưởng
Bạn bè giảm 10%, bạn nhận 40% tiền mặt
Mở web
Mở web
vi
Đăng nhập
Đăng ký
vi
Đăng nhập