
Brush teeth
/brʌʃ tiːθ/Đánh răng
Cày đang chuẩn bị...
Chủ đề từ vựng TOEIC
Học bằng flashcard
Lật thẻ, tự đánh giá đã thuộc — phím tắt Space / 1 / 2.

Đánh răng

Chải đầu

Mặc quần áo

Rời khỏi giường

Đi làm

Ăn sáng

Bắt đầu làm việc

Đi tắm (vòi sen)

Thức dậy

Rửa mặt