Bỏ qua phần điều hướng
CÀY
TOEIC
Lộ trình
Nghe
Đọc
Nói
Viết
Đề thi
Từ vựng
Trò chơi
Thi đấu
Ngữ pháp
Chép
Cộng đồng
Thêm
Bảng xếp hạng
Bạn học
Mẹo làm bài
Video
Người sáng lập
Hợp tác
Giới thiệu nhận thưởng
Bạn bè giảm 10%, bạn nhận 40% tiền mặt
Mở web
Mở web
vi
Đăng nhập
Đăng ký
vi
Đăng nhập
Chủ đề lẻ
Chủ đề lẻ
Body Parts
10 từ
Flashcard
Nhớ, chọn nghĩa, tự chấm
Luyện tập
10 câu trộn nhiều dạng, chấm ngay
Spelling Bee
Nghe và viết đúng chính tả
Vocab Farm
Học xong là có nước tưới nông trại
Đăng nhập
để lưu từ và xem tiến độ học của bạn.
Đăng nhập
Arm
/ɑːm/
Cánh tay
US
UK
Ear
/ɪər/
Tai
US
UK
Elbow
/ˈel.bəʊ/
Khuỷu tay
US
UK
Eye
/aɪ/
Mắt
US
UK
Head
/hed/
Đầu
US
UK
Mouth
/maʊθ/
Miệng
US
UK
Nose
/nəʊz/
Mũi
US
UK
Shoulder
/ˈʃəʊl.dər/
Vai
US
UK
Tongue
/tʌŋ/
Lưỡi
US
UK
Tooth
/tuːθ/
Răng
US
UK
CÀY
TOEIC
Lộ trình
Nghe
Đọc
Nói
Viết
Đề thi
Từ vựng
Trò chơi
Thi đấu
Ngữ pháp
Chép
Cộng đồng
Thêm
Bảng xếp hạng
Bạn học
Mẹo làm bài
Video
Người sáng lập
Hợp tác
Giới thiệu nhận thưởng
Bạn bè giảm 10%, bạn nhận 40% tiền mặt
Mở web
Mở web
vi
Đăng nhập
Đăng ký
vi
Đăng nhập