Mẹo thi TOEIC Part 5 : Điền vào chỗ trống
Điền Vào Chỗ Trống

Trước khi đi vào các mẹo thi TOEIC cụ thể, chúng ta cần hiểu Part 5 có nội dung như thế nào:
Mẹo 1
Mẹo #1: Xác định từ loại của từ cần điền
Bạn thực hiện mẹo này như thế nào?
Xem trước 4 lựa chọn → xác định loại câu hỏi (từ loại, ngữ pháp, từ vựng). Nếu hỏi từ loại hoặc ngữ pháp thì chỉ cần xem ở chỗ cần điền và từ xung quanh nó, không cần đọc cả câu.
Khi biết được đây là câu hỏi về từ loại thì điều đầu tiên cần làm là phán đoán xem từ loại còn thiếu là từ loại nào: tính từ, trạng từ, danh từ hay động từ. Sau đó, tìm loại từ đó trong 4 phương án. Thông thường, những câu hỏi này không cần phải dịch câu.
Một số quy tắc để làm nhanh phần này:
- Sau giới từ là danh từ (hoặc động từ V_ing sử dụng như danh từ).
- Trước danh từ là tính từ.
- Trước tính từ là trạng từ.
- Giữa to_be và V_ing/Ved là trạng từ.
Ví dụ:
Company officials must disclose their own _____ affairs. -> Viên chức công ty phải tiết lộ hết các vấn đề tài chính của họ
A. finance → tài chính (danh từ)
B. financing → (present participle)
C. financial → thuộc tài chính (tính từ)
D. financed → (past participle)
Ta thấy trước danh từ affairs cần 1 tính từ. Và "financial affiairs" cũng là thuật ngữ kinh doanh chỉ các vấn đề liên quan đến tài chính, vậy đáp án đúng phải là C
Ví dụ:
Ms. Kim asks that the marketing team e-mail the final draft to _____ before 5 p.m.
A: her
B: she
C: hers
D: herself
Nhìn 4 phương án thấy toàn bộ là về đại từ (pronouns) → với cụm "email cái gì đó đến ai đó" thì chỗ "ai đó" phải là tân ngữ → chọn A (làm bài mất 25s)
Một cách để biết được các từ trong 4 phương án thuộc loại từ nào là nhìn vào hậu tố của chúng.
Ví dụ:
- -ment, -tion, -ity, -sion thường là danh từ
- -ful, -less, -ous, -tive, -sive thường là tính từ
- -ing hoặc -ed là tính từ hoặc thể của động từ.
Một động từ khi thêm -ing hoặc -ed thì nó có thể là tính từ hoặc thể của động từ. Nếu đang phân vân giữa 2 đáp án, nhìn lại câu xem câu sẽ chia ở thể chủ động hay bị động để từ đó chọn từ cho phù hợp (-ing ở chủ động ; -ed ở bị động).
Ví dụ:
The company was _____ by an immigrant. → Công ty này được thành lập bởi một người nhập cư.
A. found → thành lập (động từ), tìm thấy (past participle)
B. founding → (present participle)
C. find → tìm thấy (động từ)
D. founded → được thành lập (past participle)
Trong câu này, chúng ta cần nghĩa là "được thành lập" và động từ ở dạng past participle (do đây là câu bị động). Vì vậy, đáp án đúng là D.
Một số từ có thể vừa là tính từ, vừa là trạng từ.
Ví dụ:
- a fast car → fast là tính từ
- He drives fast → fast là trạng từ.
Để phân biệt, xét xem chúng bổ nghĩa cho thành phần nào trong câu. Nếu bổ nghĩa cho danh từ thì là tính từ, còn nếu bổ nghĩa cho động từ là trạng từ.
Nếu 4 lựa chọn yêu cầu chọn thể đúng của động từ (V_ing, _Ved, to_inf, bare_inf), hãy nhìn động từ trước đó để phán đoán.
Ví dụ:
- help/make/let + tân ngữ + bare_inf
- admit to do something
- avoid doing something
Sẵn sàng thực hành?
Áp dụng ngay vào đề luyện Part 5
Lý thuyết chỉ là một nửa — luyện đề là cách nhanh nhất để biến mẹo thành phản xạ.
Bắt đầu luyện Part 5