Bỏ qua phần điều hướng

1.200

Thí sinh

55.258

Cao nhất

21.682

Mốc top 10

Đức Vũ Minh

Đức Vũ Minh

51025

Hạng 2

Hằng Nguyễn

55258

Hạng 1

PHẤN LÊ THỊ HỒNG

PHẤN LÊ THỊ HỒNG

39282

Hạng 3

Mọi thời đại

Hạng 4–50
4

Panda

37092

điểm

5
Nam Anh

Nam Anh

28257

điểm

6
Trix

Trix

28033

điểm

7
Tuấn

Tuấn

25019

điểm

8
doan tam

doan tam

22067

điểm

9

NGUYỄN TÍN

21888

điểm

10

Ngô Tuấn Bảo

21682

điểm

11
Huy Nguyễn

Huy Nguyễn

18453

điểm

12
Thảo Nguyễn

Thảo Nguyễn

16335

điểm

13

Ha Nguyen

16243

điểm

14
Thắng Nguyễn Xuân

Thắng Nguyễn Xuân

15289

điểm

15
Tran Nguyen Thanh Truc

Tran Nguyen Thanh Truc

15263

điểm

16
Minh Vũ

Minh Vũ

14973

điểm

17

Tường Vy Trịnh

14929

điểm

18
Thục uyên 41 Cao

Thục uyên 41 Cao

14506

điểm

19

Nguyen Ly Linh

14460

điểm

20
Kiệt Võ

Kiệt Võ

13104

điểm

21
Thiện Huỳnh Đức

Thiện Huỳnh Đức

12420

điểm

22
Hồng Thúy

Hồng Thúy

11694

điểm

23

Thien Thiên

11499

điểm

24
Thùy Dương

Thùy Dương

11164

điểm

25
hien thuy

hien thuy

11163

điểm

26
Phương Hảo

Phương Hảo

10923

điểm

27

Hằng

10832

điểm

28
Pham Sam

Pham Sam

10326

điểm

29
Hà Mi

Hà Mi

10078

điểm

30
Quỳnh Phạm

Quỳnh Phạm

9609

điểm

31
Quỳnh Bùi

Quỳnh Bùi

9405

điểm

32
Tran Thuc Uyen

Tran Thuc Uyen

9068

điểm

33
Như Trần Thị Quỳnh

Như Trần Thị Quỳnh

9058

điểm

34
nguyen ha ninh

nguyen ha ninh

8979

điểm

35

Nguyễn Chí Tài

8956

điểm

36
Loan Ngô Thị

Loan Ngô Thị

8943

điểm

37
Văn Dân

Văn Dân

8840

điểm

38

Phương Thúy

8743

điểm

39
by by

by by

8548

điểm

40

Kiều Phi Yến

8355

điểm

41
Nhu Quynh Nguyen Thi

Nhu Quynh Nguyen Thi

8079

điểm

42
Hiếu Lê

Hiếu Lê

8064

điểm

43

Phương Võ

8056

điểm

44
Mi Jem

Mi Jem

7731

điểm

45
Thiên Lộc Hồ

Thiên Lộc Hồ

7635

điểm

46
Nguyễn Hoài Bảo Trân

Nguyễn Hoài Bảo Trân

7618

điểm

47
Ly Vi

Ly Vi

7590

điểm

48

Mạnh Cường Đinh

7565

điểm

49
Danh Phạm

Danh Phạm

7360

điểm

50
MyLinh G31A-NguyenThi

MyLinh G31A-NguyenThi

7343

điểm