136
Thí sinh
1.560
Cao nhất
785
Mốc top 10
Thảo Nguyễn
1170
Hạng 2
Thuỳ Dương Nguyễn
1560
Hạng 1
Han Nguyen
1030
Hạng 3
Mọi thời đại
Hạng 4–50Khiem Do Xuan
975
điểm
Dung Cao Thuỳ
885
điểm
Thảo Nguyễn
845
điểm
Kiệt Võ
830
điểm
MAI TIẾN THÀNH
810
điểm
DIEP NGUYEN CAM TIEN
795
điểm
MyLinh G31A-NguyenThi
785
điểm
Nguyễn Thị Thảo Vy
750
điểm
Nguyễn Xuân Sơn
705
điểm
Tiến Minh
655
điểm
Huyền Thu
650
điểm
Huong Nguyen
570
điểm
Minh Ly
550
điểm
Nick J
465
điểm
Quân Tạ minh
450
điểm
Quỳnh Ngọc
370
điểm
Hai Phan
370
điểm
Tùng Phạm
370
điểm
Linh Gia
360
điểm
Thanhtam Tranle
345
điểm
Thùy Dương Nguyễn
320
điểm
ngân hà
295
điểm
trang nguyễn
280
điểm
Hồng Thúy
280
điểm
Phạm Trang
275
điểm
Thiện Xuân
270
điểm
Tran Nam Anh
270
điểm
Bùi Thị Thu Hằng
265
điểm
Bảo Ngân Phan
265
điểm
Thanh Xuân
265
điểm
Huy Nguyễn
260
điểm
Ngọc Kim
260
điểm
Nguyễn Ngọc Trâm
255
điểm
Lư Phạm Gia Bảo
255
điểm
Đỗ Xuân Khiêm
255
điểm
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như
250
điểm
nguyen ha ninh
250
điểm
Danh Phạm
245
điểm
Việt Nguyễn
240
điểm
Nguyễn Quỳnh Ngân
240
điểm
Phạm Ngọc Giang
240
điểm
HIEU LUONG
235
điểm
THÚY PHƯƠNG THỊ HỒNG
230
điểm
Tài Nguyễn Chí
230
điểm
Phương Võ
230
điểm
Dáng Quảng
230
điểm
Bùi Lê Yến Trân
225
điểm



