589
Thí sinh
6.645
Cao nhất
2.735
Mốc top 10
Kiệt Võ
6465
Hạng 2
MAI TIẾN THÀNH
6645
Hạng 1
Khoa Nguyễn
4460
Hạng 3
Mọi thời đại
Hạng 4–50vsHaiHai
3630
điểm
Minh 45-Hồ Sĩ
3405
điểm
Trần Nguyễn Phương Quỳnh
3275
điểm
THÚY PHƯƠNG THỊ HỒNG
3090
điểm
Phương Nguyễn
3065
điểm
Huyên Huỳnh Hoàng
2875
điểm
K P
2735
điểm
My Duyên Đặng Hoàng
2530
điểm
anh vu
2530
điểm
DUNG LÊ THÀNH
2310
điểm
Thùy Dương Nguyễn
2270
điểm
MyLinh G31A-NguyenThi
2190
điểm
Thư Võ
2125
điểm
Kim Tuyến
2005
điểm
Thuỳ Dương Nguyễn
2000
điểm
Lộc Lê
2000
điểm
Giap
1970
điểm
Võ Thị Mai Trúc
1765
điểm
LPQN
1740
điểm
Phương Thu
1710
điểm
Thùy An
1660
điểm
Thu Ho
1550
điểm
Nguyễn Quang Vinh
1530
điểm
Tô Yến Nhi
1500
điểm
Minh Trần
1480
điểm
van an nguyen
1470
điểm
VU VAN TUYEN
1385
điểm
Nguyễn Thị Mai Trân
1360
điểm
Bằng Nguyễn Hữu
1320
điểm
Bá Thiên Nguyễn
1315
điểm
Tran Trinh
1280
điểm
Huy Nguyễn
1270
điểm
34. Thu Phương
1240
điểm
Minh Hạnh
1220
điểm
Minh Ly
1195
điểm
khánh duy bùi
1190
điểm
NGỌC PHẠM THỊ KIM
1175
điểm
Uyên Võ
1075
điểm
Cao Thị Quỳnh Anh
1065
điểm
Yên Sỹ
1030
điểm
Nhi Đào
1030
điểm
TRINH CUONG
1005
điểm
Thị Hân Cao
990
điểm
Dubby Doo
965
điểm
Lê Hồng Sinh Trịnh
935
điểm
mia
930
điểm
trang nguyễn
925
điểm



